PTE Core Score Calculator
cấp độ CLB của bạn và kiểm tra mức độ sẵn sàng cho việc nhập cư Canada.
Lợi ích của PTE Core Score Calculator
của bạn với các chiến lược thông minh hơn
Biết điểm PTE Core thực của bạn trước Test Day
PTE Core Score Calculator hoạt động như thế nào
điểm giả
phạm vi điểm ước tính
khu vực mạnh
sự chuẩn bị
chiến lược
điểm giả
phạm vi điểm ước tính
khu vực mạnh
sự chuẩn bị
chiến lược
Tại sao việc hiểu
cách chấm điểm PTE Core lại quan trọng
Đó chính xác là nơi Alfa's PTE Core Score Calculator hỗ trợ — rõ ràng, chính xác và không gây nhầm lẫn.
PTE Core Phân Bổ Câu Hỏi
chuẩn bị tốt hơn theo số lượng câu hỏi và kỳ vọng cho từng nhiệm vụ.
PTE Core Chi tiết cấu trúc bài thi
phát âm và khả năng hiểu trên cả bốn kỹ năng.
Điểm PTE Core được
tính
như thế nào (Giải thích đơn giản)?
Read Aloud
- Hiệu suất yếu ở một lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực khác
- listening mạnh có thể nâng tổng điểm của bạn
- Sự chuẩn bị cân bằng mang lại kết quả tốt hơn
Sẵn sàng cải thiện điểm PTE Core của bạn?
cách diễn giải so với các cấp độ IELTS và CEFR là gì?
| CLB CẤP | PTE CORE ĐIỂM | Xấp xỉ. IELTS BAN NHẠC (GT) |
|---|---|---|
10 CLB 10 | 89–90 | 9.0 |
9 CLB 9 | 78–88 | 8.0 |
8 CLB 8 | 69–77 | 7.0 |
7 CLB 7 | 60–68 | 6.0–6.5 |
6 CLB 6 | 51–59 | 5.5–6.0 |
5 CLB 5 | 42–50 | 5.0–5.5 |
4 CLB 4 | 33–41 | 4.0–5.0 |
3 CLB 3 | 24–32 | 3.5–4.5 |
? Below CLB 3 | 10–23 | Below 4.0 |
Đang lên kế hoạch du học hoặc định cư tại Canada?
PTE Core & So sánh điểm các bài kiểm tra tiếng Anh khác
| Skill | PTE Core | IELTS General Training | CELPIP General | |
|---|---|---|---|---|
| CLB 10 | Listening | 89-90 | 8.5 | 10 |
| Reading | 88-90 | 8.0 | ||
| Writing | 90 | 7.5 | ||
| Speaking | 89-90 | 7.5 | ||
| CLB 9 | Listening | 82-88 | 8.0 | 9 |
| Reading | 78-87 | 7.0 | ||
| Writing | 88-89 | 7.0 | ||
| Speaking | 84-88 | 7.0 | ||
| CLB 8 | Listening | 71-81 | 7.5 | 8 |
| Reading | 69-77 | 6.5 | ||
| Writing | 79-87 | 6.5 | ||
| Speaking | 76-83 | 6.5 | ||
| CLB 7 | Listening | 60-70 | 6.0 | 7 |
| Reading | 60-68 | 6.0 | ||
| Writing | 69-78 | 6.0 | ||
| Speaking | 68-75 | 6.0 | ||
| CLB 6 | Listening | 50-59 | 5.5 | 6 |
| Reading | 51-59 | 5.0 | ||
| Writing | 60-68 | 5.5 | ||
| Speaking | 59-67 | 5.5 | ||
| CLB 5 | Listening | 39-49 | 5.0 | 5 |
| Reading | 42-50 | 4.0 | ||
| Writing | 51-59 | 5.0 | ||
| Speaking | 51-58 | 5.0 | ||
| CLB 4 | Listening | 28-38 | 4.5 | 4 |
| Reading | 33-41 | 3.5 | ||
| Writing | 41-50 | 4.0 | ||
| Speaking | 42-50 | 4.0 | ||
| CLB 3 | Listening | 18-27 | 4.0 | 3 |
| Reading | 24-32 | 3.0 | ||
| Writing | 32-40 | 3.5 | ||
| Speaking | 34-41 | 3.5 |
Được IRCC chấp thuận
Express Entry và PNP
Đơn xin quốc tịch Canada
Giấy phép làm việc
Cách Pearson đảm bảo độ chính xác
Chấm điểm AI tiên tiến để duy trì tính nhất quán
Đây là lý do kết quả PTE được công bố nhanh hơn mà không ảnh hưởng đến độ tin cậy.
PTE Core – Câu Hỏi Thường Gặp
Bài thi PTE Core được chấm điểm như thế nào?
Có giám khảo con người tham gia vào việc chấm điểm PTE Core không?
Các loại câu hỏi khác nhau của PTE Core được chấm điểm như thế nào?
Làm thế nào tôi có thể hiểu tiêu chí chấm điểm cho từng loại câu hỏi?
Khi nào tôi sẽ nhận được kết quả PTE Core?
Skills Profile là gì và nó có cung cấp phản hồi cá nhân hóa không?
Định hướng & Trọng tâm
Biết chính xác những gì cần học và cần cải thiện ở đâu
Xây dựng niềm tin
Theo dõi tiến trình của bạn với AI-powered thông tin chi tiết
Chuẩn bị thông minh
Học tập đúng cách, không chỉ nhiều hơn — những chiến lược đã được chứng minh là có hiệu quả
Hàng nghìn học sinh tiến bộ không phải bằng cách học nhiều hơn — mà bằng cách học đúng cách.
Bạn đã sẵn sàng nâng cao điểm PTE Core của mình chưa?
Hãy dùng thử nền tảng AI-powered của AlfaPTE và tự tin chuẩn bị.
Điểm mục tiêu của bạn là
gần hơn bạn nghĩ
Bắt đầu hành trình của bạn với nền tảng AI-powered của chúng tôi ngay hôm nay
Bao gồm 7 ngày dùng thử miễn phí • Không cần thẻ tín dụng
